Ec fan
Quạt ống EC – NXD: Lưu lượng khí 1.023–6.031 m³/h, áp suất 50–500 Pa. Công suất 40–1.560 W, tốc độ 800–1.570 vòng/phút. Cấp bảo vệ IP44/độ bền nhiệt lớp F.
Quạt EC (ly tâm, giá đỡ dạng ống) – NBG: Lưu lượng khí 3.870–22.010 m³/h, áp suất 400–2.700 Pa. Công suất 1,3–7,8 kW, tốc độ 1.650–4.200 vòng/phút.
Quạt EC (ly tâm, giá đỡ dạng ống) – NBK: Lưu lượng khí 10.000–70.000 m³/giờ, áp suất 200–2.800 Pa. Công suất 0,37–15 kW, tốc độ quay 600–2.800 vòng/phút.
Quạt EC (trục đỡ dạng ống dọc trục) – NAG: Lưu lượng khí 8.600–31.500 m³/giờ, áp suất 115–255 Pa. Công suất 0,37–1,8 kW, tốc độ quay 730–1.000 vòng/phút. Cấp bảo vệ IP44/độ bền F.
- Tổng quan
- Lợi ích sản phẩm
- Ứng dụng
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
| Mô hình | Hình ảnh | Khách hàng mục tiêu | Ưu Điểm Chính | Từ khóa chính |
| Quạt ống EC – NXD | ![]() |
Tòa nhà thương mại, nhà máy công nghiệp, khách sạn, bệnh viện, trung tâm dữ liệu | Gọn nhẹ; Hiệu suất cao; Ngoại hình đẹp | Quạt EC, quạt ống dẫn tiết kiệm năng lượng |
| Quạt EC (quạt ly tâm có giá đỡ ống) – NBG | ![]() |
Nhà sản xuất AHU, nhà tích hợp VAV, nhà thầu HVAC | Hiệu suất cao; Gọn nhẹ; Dễ bảo trì | Quạt ly tâm EC, quạt cắm |
| Quạt EC (quạt ly tâm có giá đỡ ống) – NBK | ![]() |
Tòa nhà thương mại, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, phòng sạch | Hiệu suất cao; Hoạt động êm ái; Khung cứng vững; Rò rỉ thấp | Quạt cắm điện EC, quạt EC gắn khung |
| Quạt EC (giá đỡ ống trục) – NAG | ![]() |
Hệ thống điều hòa không khí, làm lạnh, làm mát điện tử, hệ thống cấp khí tươi | Hiệu suất cao; Gọn nhẹ; Dễ vận chuyển và lắp đặt | Quạt hướng trục EC, quạt hướng trục dạng ống |
Lợi ích sản phẩm
|
Quạt ống EC – NXD • Động cơ EC tiết kiệm tới 50% năng lượng. |
Quạt EC (quạt ly tâm có giá đỡ ống) – NBG • Giá đỡ dạng ống phù hợp với các khe cắm trên dàn xử lý không khí (AHU). |
Quạt EC (quạt ly tâm có giá đỡ ống) – NBK • Khung cứng giúp giảm rung động. |
|
Quạt EC (giá đỡ ống trục) – NAG • Lưu lượng cao ở áp suất thấp. |





Ứng dụng
Quạt ống EC – NXD: Phòng khách sạn; làm mát trung tâm dữ liệu; phòng mổ bệnh viện; thiết bị xử lý không khí (FAU) cho văn phòng.
Quạt EC (ly tâm, giá đỡ dạng ống) – NBG: Thiết bị xử lý không khí (AHU) dạng mô-đun; thiết bị điều khiển lưu lượng không khí biến thiên (VAV); thiết bị phân phối không khí sạch (FFU) cho phòng sạch; thiết bị thông gió hồi nhiệt.
Quạt EC (ly tâm, giá đỡ dạng ống) – NBK: Hệ thống HVAC cho bệnh viện; làm mát trung tâm dữ liệu; phòng sạch công nghiệp; sản xuất dược phẩm.
Quạt EC (trục đỡ dạng ống dọc trục) – NAG: Thiết bị xử lý không khí (FAU) lắp trên mái; làm mát tủ điện tử; giàn ngưng tụ lạnh; thông gió công nghiệp.



Câu hỏi thường gặp
Mô hình: Quạt ống EC – NXD
Câu hỏi 1: Điện áp yêu cầu là bao nhiêu?
– 230 V / 1 pha / 50 Hz.
Câu hỏi 2: Thiết bị có tương thích với hệ thống quản lý pin (BMS) không?
– Có, thông qua giao diện tương tự (analog) hoặc Modbus (tùy chọn).
Mô hình: Quạt EC (li tâm, giá đỡ ống) – NBG
Câu hỏi 1: Điện áp cung cấp là bao nhiêu?
– Thường là 230 V hoặc 380 V tùy thuộc vào công suất.
Câu hỏi 2: Thiết bị có thể được điều khiển bằng tín hiệu 0–10 V không?
– Có, đây là tính năng tiêu chuẩn.
Mô hình: Quạt EC (li tâm, giá đỡ khung) – NBK
Câu hỏi 1: Áp suất tĩnh tối đa là bao nhiêu?
– 2.800 Pa.
Câu hỏi 2: Động cơ nằm bên ngoài hay bên trong?
– Bên trong, nhưng có thể tháo rời để bảo trì.
Mô hình: Quạt EC (trục, giá đỡ ống) – NAG
Câu hỏi 1: Dải nhiệt độ hoạt động là bao nhiêu?
– Từ -20°C đến +60°C.
Câu hỏi 2: Sản phẩm có phù hợp để sử dụng ngoài trời không?
– Với tiêu chuẩn IP44, sản phẩm có thể sử dụng ngoài trời ở khu vực được che chắn.
