Máy thổi
Quạt xoáy – NXW: Lưu lượng khí 18–491 m³/giờ, áp suất 1.045–56.878 Pa. Công suất 0,37–18,5 kW, tốc độ quay 2.800–2.900 vòng/phút. Cấp bảo vệ IP54/F.
Quạt ly tâm tốc độ cao – NB: Lưu lượng khí 30.000–600.000 m³/giờ, áp suất 30.000–120.000 Pa. Công suất 15–350 kW, tốc độ quay 10.000–30.000 vòng/phút. Cấp bảo vệ IP55/H.
- Tổng quan
- Lợi ích sản phẩm
- Ứng dụng
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
| Mô hình | Hình ảnh | Khách hàng mục tiêu | Ưu Điểm Chính | Từ khóa chính |
| Máy thổi xoáy – NXW | ![]() |
Công nghiệp nhẹ, in ấn, thực phẩm, mạ điện, nuôi trồng thủy sản | Độ ồn thấp; Áp suất cao; Lưu lượng thấp; Hoạt động ổn định | Máy thổi xoáy, máy thổi tái sinh |
| Máy thổi tốc độ cao – NB | ![]() |
Xử lý nước thải, khử lưu huỳnh, luyện kim, hóa chất, đô thị | Hiệu suất cao; Ổn định; Thiết kế gọn; Độ ồn thấp và không cần bảo trì; Dải điều chỉnh rộng | Máy thổi tốc độ cao, máy thổi tuabin |
Lợi ích sản phẩm
|
Máy thổi xoáy – NXW • Không sử dụng dầu cho khí. |
Máy thổi tốc độ cao – NB • Hiệu suất đoạn nhiệt 85%, tiết kiệm 30% năng lượng. |

Ứng dụng
Quạt xoáy – NXW: Vận chuyển khí nén; sục khí trong nuôi trồng thủy sản; bàn chân không khí trong in ấn; khuấy trộn mạ điện.
Quạt ly tâm tốc độ cao – NB: Sục khí nước thải; khử lưu huỳnh khí thải (FGD); không khí đốt trong lò xi măng; oxy hóa hóa chất.
Câu hỏi thường gặp
Mã sản phẩm: Máy thổi xoáy – NXW
Câu hỏi 1: Thiết bị có thể hoạt động liên tục không?
– Có, được thiết kế để vận hành 24/7.
Câu hỏi 2: Áp suất tối đa là bao nhiêu?
– Lên đến 56,9 kPa.
Mô hình: Quạt hút tốc độ cao-NB
Câu hỏi 1: Tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng (turndown ratio) là bao nhiêu?
– Lên đến 5:1 khi sử dụng biến tần (VFD).
Câu hỏi 2: Thiết bị có bao gồm bộ lọc không?
– Bộ lọc đầu vào là trang bị tiêu chuẩn.